XE TẢI ISUZU FSR 700 THÙNG MUI BẠT BỬNG NHÔM CAO CẤP GARAGE LƯỢM
1. Giới thiệu Isuzu FSR 700 thùng mui bạt bửng nhôm Garage Lượm
Ngày 31/03/2026, ISUZU Việt Nam chính thức giới thiệu ISUZU FSR-N, mẫu xe mới thuộc dòng F-Series. Xe được định hướng cho nhu cầu vận chuyển tải trọng lớn và hành trình dài, với khối lượng toàn bộ 13 tấn, tải trọng hàng hóa trong khoảng 7 đến 8 tấn tùy cấu hình thùng và phương án đăng kiểm.
Trên nền chassis FSR90NE5, Isuzu An Khánh phối hợp DNTN Lượm, còn gọi là Garage Lượm, giới thiệu phương án thùng mui bạt bửng nhôm inox cao cấp. Cấu hình thùng tham khảo có kích thước lọt lòng 6.100 x 2.250 x 2.300/800 mm, tải trọng cho phép chở khoảng 7.700 kg theo phương án cung cấp.
Phiên bản này phù hợp với đơn vị vận chuyển hải sản, hàng tiêu dùng, thực phẩm đóng gói, hàng pallet, bao bì và nhiều nhóm hàng cần che chắn trước nắng mưa nhưng vẫn thuận tiện khi bốc xếp. Khách hàng nên đối chiếu thông số chính thức trên hồ sơ kỹ thuật và giấy chứng nhận kiểm định của xe hoàn chỉnh trước khi quyết định đầu tư.

Isuzu FSR 700 thùng mui bạt bửng nhôm cao cấp Garage Lượm
2. Tổng quan Isuzu FSR-N / FSR 700
ISUZU FSR-N là mẫu xe mới của F-Series, bổ sung lựa chọn trong phân khúc xe tải trung bên cạnh FRR 650, FVR 900 và FVM 1500. Dòng xe có cabin kép trang bị khu vực nghỉ phía sau, hỗ trợ nhu cầu khai thác đường dài và nâng cao sự thoải mái cho tài xế.
Xe được phát triển để đáp ứng nhu cầu chở hàng nặng hơn trên mỗi chuyến, đồng thời vẫn duy trì các yếu tố quan trọng trong vận tải như độ bền, khả năng kiểm soát, hiệu quả khai thác và tính linh hoạt trong lựa chọn thùng xe.
Một số điểm nổi bật của Isuzu FSR 700:
- Khối lượng toàn bộ thiết kế 12.990 kg
- Tải trọng cho phép 7700 kg
- Cabin kép có khu vực nằm nghỉ phía sau
- Động cơ 4HK1E5S Euro 5, công suất khoảng 205 PS
- Hộp số sàn 6 cấp MZW6P
- Lốp không săm 265/70R19.5 và mâm hợp kim nhôm
- Đa dạng phương án thùng: mui bạt, kín, bảo ôn, đông lạnh và chuyên dụng
3. Ngoại thất Isuzu FSR 700
3.1. Cabin lật, thiết kế hiện đại
Isuzu FSR 700 sử dụng cabin dạng cab-forward, thiết kế vuông vức và chắc chắn. Cấu trúc cabin lật hỗ trợ tiếp cận khoang động cơ thuận tiện hơn khi kiểm tra, bảo dưỡng hoặc sửa chữa. Phần đầu xe được bố trí ga-lăng, lưới tản nhiệt và các chi tiết ngoại thất theo hướng tối ưu khả năng làm mát và nhận diện thương hiệu.
Kính chắn gió lớn, gương chiếu hậu bản rộng kết hợp gương phụ giúp tài xế mở rộng tầm quan sát. Cụm đèn Halogen, đèn xi-nhan và đèn sương mù hỗ trợ vận hành trong điều kiện thiếu sáng hoặc thời tiết xấu.
3.2. Gương, đèn và an toàn quan sát
Hệ thống gương chiếu hậu kích thước lớn giúp tài xế quan sát hai bên thân xe và khu vực phía sau. Hệ thống chiếu sáng được bố trí phù hợp cho vận hành ban đêm; tài xế cần kiểm tra đèn, gương và tín hiệu định kỳ để đảm bảo an toàn khai thác.

Ngoại thất Isuzu FSR 700, cabin, ga-lăng và đèn pha
4. Nội thất cabin kép có giường nằm
Khoang cabin Isuzu FSR 700 được thiết kế theo hướng thực dụng cho vận tải đường dài. Không gian có 3 chỗ ngồi, ghế tài xế dạng ghế hơi hỗ trợ giảm rung động, kết hợp khu vực nằm nghỉ phía sau ghế lái để tài xế có điều kiện nghỉ ngơi khi cần.
Các hạng mục điều hòa, hệ thống âm thanh FM/Radio, USB, hộc chứa đồ, vô lăng, cần số, phanh tay và bảng đồng hồ taplo được bố trí trong tầm thao tác. Tùy phiên bản và trang bị thực tế, khách hàng nên xác nhận danh mục tiện ích trước khi đặt xe.
Trang bị nội thất nổi bật:
- Ghế hơi tài xế hỗ trợ giảm mệt mỏi trên hành trình dài
- Cabin kép có khu vực nằm nghỉ phía sau
- Điều hòa không khí công suất lớn
- Hệ thống giải trí Radio/FM, USB và Bluetooth
- Vô lăng trợ lực, bảng taplo hiển thị thông tin vận hành
- Hộc chứa đồ và các tiện ích phục vụ nhu cầu sử dụng hằng ngày


Nội thất cabin Isuzu FSR 700 và giường nằm
5. Động cơ và vận hành
Isuzu FSR 700 sử dụng động cơ diesel 4HK1E5S, 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 5.193 cc. Động cơ ứng dụng phun nhiên liệu điện tử Common Rail, turbo biến thiên VGS và công nghệ Green Power Euro 5, cho công suất cực đại khoảng 205 PS, tương đương 150 kW tại 2.600 vòng/phút.
Mô-men xoắn cực đại tham khảo đạt khoảng 637 N.m tại 1.600 vòng/phút. Sức kéo này hỗ trợ xe vận hành tốt khi chở hàng theo đúng tải trọng, di chuyển đường trường hoặc khai thác trên những đoạn đường có độ dốc.
Hệ thống truyền động gồm hộp số MZW6P 6 số tiến và 1 số lùi, trục dẫn động, cầu chủ động và chassis được đồng bộ để duy trì khả năng kéo tải. Theo thông tin sản phẩm, động cơ Euro 5 sử dụng giải pháp xử lý khí thải không yêu cầu bổ sung dung dịch AdBlue. Người dùng cần sử dụng nhiên liệu đúng quy chuẩn và bảo dưỡng theo lịch khuyến nghị để duy trì hiệu quả vận hành.
5.1. Khung gầm và hệ thống treo
Chassis được thiết kế chịu tải, làm nền tảng cho nhiều cấu hình thùng. Hệ thống treo phụ thuộc sử dụng nhíp lá kết hợp giảm chấn thủy lực ở trục trước và sau, hỗ trợ xe ổn định khi vận hành với tải trọng phù hợp trên các điều kiện đường sá khác nhau.
5.2. Lốp không săm và mâm nhôm
Xe sử dụng lốp không săm 265/70R19.5 đồng bộ trước sau cùng mâm hợp kim nhôm. Lốp không săm hỗ trợ tản nhiệt và khi bị vật nhọn đâm thủng, áp suất có thể giảm từ từ hơn so với một số cấu hình lốp có săm.

Người vận hành vẫn cần dừng xe, kiểm tra và xử lý lốp theo quy trình an toàn khi có cảnh báo mất áp suất.
6. Thùng mui bạt bửng nhôm Garage Lượm
Thùng mui bạt bửng nhôm inox Garage Lượm là phương án phục vụ nhu cầu chở hàng cần che chắn, đồng thời cần bốc xếp linh hoạt từ hai bên và phía sau. Bửng nhôm góp phần giảm khối lượng thùng và hỗ trợ thao tác mở bửng. Các chi tiết inox giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường khai thác thông thường.
Kích thước lọt lòng thùng tham khảo theo phương án Garage Lượm là 6.100 x 2.250 x 2.300/800 mm. Thông số thùng dài khoảng 6,1 m hoặc 6,2 m có thể thay đổi theo hồ sơ thiết kế, phương án vật tư và giấy chứng nhận kiểm định của xe hoàn chỉnh.
6.1. Ưu điểm thùng mui bạt
- Bảo vệ hàng hóa trước nắng, mưa và bụi bẩn
- Bửng mở linh hoạt, thuận tiện bốc xếp bằng nhân công hoặc xe nâng
- Phù hợp hàng bao, hàng pallet, thực phẩm đóng gói và hàng tiêu dùng
- Có thể tùy chỉnh chiều cao bạt, vật liệu sàn và phụ kiện theo nhóm hàng
- Quy cách thùng được tư vấn theo tải trọng, hồ sơ kỹ thuật và yêu cầu sử dụng




Chi tiết bửng nhôm inox và mui bạt Garage Lượm trên FSR 700
7. Thông số kỹ thuật tham khảo
| Nhãn hiệu / model | Isuzu FSR-N / FSR90NE5 |
| Phân khúc | Xe tải trung F-Series |
| Khối lượng toàn bộ | 12.990 kg |
| Tải trọng hàng hóa | 7700 kg |
| Cấu hình Garage Lượm | 7.700 kg |
| Kiểu cabin | Cabin kép, có khu vực nằm nghỉ phía sau |
| Mã động cơ | 4HK1E5S |
| Loại động cơ | Diesel 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, turbo VGS |
| Dung tích xi-lanh | 5.193 cc |
| Công suất cực đại | 150 kW, tương đương khoảng 205 PS, tại 2.600 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | Khoảng 637 N.m tại 1.600 vòng/phút |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Hộp số | MZW6P, 6 số tiến và 1 số lùi |
| Hệ thống treo | Nhíp lá kết hợp giảm chấn thủy lực |
| Lốp | 265/70R19.5 không săm |
| Kích thước thùng Garage Lượm | 6.100 x 2.250 x 2.300/800 mm |
| Các loại thùng khác | Mui bạt, kín, lửng, bảo ôn, đông lạnh, chuyên dụng |
Lưu ý: Thông số trên mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo phiên bản xe, vật tư đóng thùng, tải trọng đăng kiểm và hồ sơ xuất xưởng. Vui lòng xác nhận với đại lý trước khi ký hợp đồng.
8. Giá xe và khuyến mãi
Giá chassis Isuzu FSR 700 được cung cấp là 990.000.000 đồng, đã bao gồm VAT theo thông tin đầu vào. Giá xe hoàn chỉnh sẽ thay đổi tùy loại thùng, vật tư, thiết bị đi kèm, ưu đãi và thời điểm đặt xe.
| FSR 700 chassis cabin | 990.000.000 đồng |
| FSR 700 thùng mui bạt tiêu chuẩn | 1.095.000.000 đồng |
| FSR 700 thùng mui bạt bửng nhôm | 1.135.000.000 đồng |
| FSR 700 thùng mui bạt bửng nhôm cao cấp | 1.200.000.000 đồng |
Chương trình ưu đãi được nêu gồm giảm đến 30.000.000 đồng cho khách hàng đặt cọc sớm, tùy điều kiện áp dụng và số lượng xe. Khách hàng nên liên hệ để xác nhận giá, ưu đãi, thời điểm giao xe và cấu hình thùng trước khi đầu tư.
9. Chi phí lăn bánh tham khảo
Theo thông tin cung cấp cho khu vực Cần Thơ và các tỉnh miền Tây, khách hàng có thể dự trù các khoản đăng ký như sau. Mức phí thực tế phụ thuộc địa phương, quy định hiện hành và thời điểm làm thủ tục.
| Phí trước bạ | Giá xe x 2% |
| Lệ phí biển số | 150.000 đồng |
| Đăng kiểm | 70.000 đồng |
| Phí sử dụng đường bộ | 4.680.000 đồng |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 1.860.000 đồng |
| Dịch vụ và phí chi hộ | Tùy địa phương |
| Bảo hiểm thân xe khi mua trả góp | Tham khảo giá xe x 1,35% |
Công thức tham khảo: Giá lăn bánh = Giá xe + giá thùng + chi phí đăng ký và các khoản phát sinh liên quan.
Giá chassis chưa bao gồm thùng, chi phí lăn bánh, khuyến mãi hoặc giảm giá nếu không có thông báo riêng.
10. Mua FSR 700 trả góp
Khách hàng có thể được hỗ trợ vay mua xe trả góp đến khoảng 75% giá trị xe, tùy hồ sơ, nguồn thu, lịch sử tín dụng và chính sách ngân hàng tại thời điểm xét duyệt.
10.1. Hồ sơ cá nhân
- Căn cước công dân hoặc hộ chiếu còn hiệu lực
- Giấy xác nhận thông tin cư trú
- Giấy đăng ký kết hôn hoặc giấy xác nhận độc thân
- Sao kê lương, hợp đồng lao động hoặc hồ sơ chứng minh thu nhập
- Hồ sơ chứng minh nguồn thu từ kinh doanh nếu có
10.2. Hồ sơ doanh nghiệp
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
- Điều lệ công ty theo loại hình hoạt động
- Báo cáo thuế hoặc báo cáo tài chính gần nhất
- Hợp đồng, hóa đơn đầu vào và đầu ra tiêu biểu
- Hồ sơ chứng minh năng lực tài chính theo yêu cầu ngân hàng
11. Mua xe tại Isuzu An Khánh
Isuzu An Khánh hỗ trợ khách hàng tư vấn xe tải Isuzu FSR 700, lựa chọn quy cách thùng, tính chi phí lăn bánh và chuẩn bị hồ sơ trả góp. Khách hàng có thể đăng ký nhận báo giá, cập nhật khuyến mãi và tư vấn cấu hình thùng phù hợp với nguồn hàng.
ISUZU AN KHÁNH CẦN THƠ
Địa chỉ: L03-16, Lê Hồng Phong, Phường Bình Thủy, Quận Bình Thủy, TP Cần Thơ.
ISUZU AN KHÁNH TIỀN GIANG
Địa chỉ: 268 QL1, Phường Trung An, Tỉnh Đồng Tháp
Hotline tư vấn: 0945 555 564
Liên hệ để nhận báo giá xe Isuzu FSR 700 thùng mui bạt bửng nhôm cao cấp Garage Lượm, tư vấn chi phí lăn bánh, ưu đãi và phương án trả góp phù hợp.


























